TỪ VỰNG · BÀI 1
Học từ vựng với Flashcard
4 từ · Kết quả được lưu trong phiên học hiện tại.
1 / 4
妈mā
mẹ
Phân tích chữ Hán
Bộ Nữ 女 chỉ ý, chữ Mã 马 gợi âm; nghĩa là mẹ.
Ví dụ
我妈妈很好。Wǒ māma hěn hǎo.Mẹ tôi rất khỏe.
Ghi âm(chỉ lưu bản ghi gần nhất)
00:03
Chưa ghi